Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
thoăn thoắt
Một cách nhanh chóng để người khác không nhìn thấy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 사람이 보지 못하게 재빠르게.
Ji-su lén lút bỏ một miếng bánh gạo vào miệng mà không ai hay.
Tôi tránh ánh mắt của thầy giáo và lén lút ra khỏi lớp.
- 2
lẹ làng
Một cách nhẹ nhàng và không tốn sức.
Định nghĩa tiếng Hàn: 힘을 들이지 않고 가볍게.
Cô gái khẽ ngẩng đầu và cười e thẹn.
Người đàn ông nhẹ nhàng nhấc đứa bé lên rồi đặt nằm lên giường.
- 3
phơn phớt
Không nghiêm trọng mà chỉ hơi một chút.
Định nghĩa tiếng Hàn: 심하지 않게 아주 약간.
Tôi khẽ véo má đứa bé.
Mẹ trộn rau trụng sơ với dầu.
- 4
lẹ làng
Một cách lặng lẽ không lộ liễu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 드러나지 않게 가만히.
Tôi lén rút ví từ túi sau của Ji-su.
Seung-gyu lén rút một tờ hợp đồng khỏi chồng tài liệu.