(sự) bay
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Việc bay đi hay bay lượn trên bầu trời.
Định nghĩa tiếng Hàn: 하늘을 날아가거나 날아다님.
Chuyến bay từ Seoul đến Mỹ vô cùng nhàm chán.
Đàn chim én đã đến nước ta sau một chặng bay dài.