Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

비행

bihaeng[비행]Trung cấp · TOPIK II

(sự) bay

Danh từGốc Hán: 飛行phi hành

  1. 1

    (sự) bay

    Việc bay đi hay bay lượn trên bầu trời.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 하늘을 날아가거나 날아다님.

    • Chuyến bay từ Seoul đến Mỹ vô cùng nhàm chán.

    • Đàn chim én đã đến nước ta sau một chặng bay dài.