Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

비타민

bitamin[비타민]Trung cấp · TOPIK II

vitamin

Danh từGốc Hán: vitamin

  1. 1

    vitamin

    Chất dinh dưỡng không được tạo ra bên trong cơ thể nhưng tất cần cho sự sinh trưởng của động vật.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 몸 안에서 만들어지지는 않지만 동물의 성장에 꼭 필요한 영양소.

    • Thiếu vitamin sẽ khiến xương yếu đi hoặc dễ cảm thấy mệt mỏi.

    • Các loại trái cây như quýt, dâu tây, táo chứa nhiều vitamin.