Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 普及phổ cập
- 1
sự phổ biến, sự lan truyền, sự truyền bá
Việc phổ biến một cách rộng rãi một điều gì đó và gây tác động ở nhiều nơi, cho nhiều người cùng biết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것을 널리 퍼뜨려 여러 곳에 미치게 하거나 여러 사람이 누리게 함.
Bất chấp việc phổ biến phương pháp điều trị mới, dịch bệnh vẫn ngày càng lan rộng.
Buổi biểu diễn quốc nhạc lần này sẽ là cơ hội để phổ biến âm nhạc truyền thống đang dần bị lãng quên.