Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 問題vấn đề
- 1
đề (bài thi)
Câu hỏi yêu cầu trả lời.
Định nghĩa tiếng Hàn: 답을 요구하는 물음.
Nhận đề thi, tôi lướt qua các câu hỏi một lượt.
Học sinh phải giải những câu hỏi thi được giao trong một giờ.
- 2
vấn đề
Việc trở thành đối tượng của tranh luận, bàn luận hay nghiên cứu...
Định nghĩa tiếng Hàn: 논쟁이나 논의, 연구 등의 대상이 되는 일.
Đảng cầm quyền và đảng đối lập đang đối đầu gay gắt về vấn đề ngân sách năm tới.
Khi kinh tế phát triển trong thời gian ngắn, các vấn đề xã hội như khoảng cách giàu nghèo gia tăng có thể nảy sinh.
- 3
vấn đề
Việc khó xử lí hay khó giải quyết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 난처하거나 해결하기 어려운 일.
Máy móc gặp sự cố nên việc sản xuất ô tô đang bị đình trệ.
Dù khó khăn đến đâu, vấn đề của bản thân thì phải tự mình giải quyết.
- 4
vấn đề, điều phiền phức
Việc phiền hà hay rắc rối.
Định nghĩa tiếng Hàn: 귀찮은 일이나 말썽.
Sáu anh chị em chúng tôi lớn lên khỏe mạnh, không gặp rắc rối gì lớn.
Những đứa trẻ gây rắc rối bất kể lúc nào cần được giáo dục đặc biệt.