Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

모기

mogi[모기]Sơ cấp · TOPIK ICôn trùng

muỗi

Danh từ

  1. 1

    muỗi

    Côn trùng nhỏ bay qua lại, hút máu của gia súc hay người.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이나 가축의 피를 빨아 먹는, 날아다니는 작은 곤충.

    • Trời nóng nên tôi ngủ một đêm trên sân thượng, bị muỗi đốt khắp người.

    • Thấy một con muỗi đậu trên cánh tay, Jisu lấy tay đập chết nó.