Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

매달다

maedalda[매달다]Trung cấp · TOPIK II

treo

Động từ

  1. 1

    treo

    Làm cho treo lên nơi nào đó bằng dây, chỉ hay dây thừng...

    Định nghĩa tiếng Hàn: 줄이나 실, 끈 등으로 어떤 곳에 달려 있게 하다.

    • Trong sân còn có chiếc xích đu gỗ mà bố đã tự tay treo cho.

    • Để chuẩn bị bữa tiệc, Seunggyu treo lủng lẳng dây dài và cờ ngũ sắc lên trần nhà.

  2. 2

    treo cổ

    Thắt cổ cho chết.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 목을 옭아매어 죽이다.

    • Người phụ nữ đó đã tự treo cổ để rửa nỗi nhục.

    • Đã có quyết định treo cổ các tử tù vào tối nay.