Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
đánh, đập
Đánh đau bằng tay hay bằng vật cầm trên tay.
Định nghĩa tiếng Hàn: 손이나 손에 든 물건으로 아프게 치다.
Anh trai đánh em đến nỗi mắt em bầm tím.
Con lật đật dù có đánh bao nhiêu cũng không ngã mà lại đứng dậy.
- 2
đụng, va
Vật thể nào đó va đập mạnh vào vật thể khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 물체가 다른 물체에 세차게 부딪치다.
Gió rít vù vù quất vào sau gáy.
Cảnh sóng vỗ vào mạn thuyền rồi tan vỡ tạo cảm giác rất huyền bí.
- 3
đánh vào
Phê phán một cách gay gắt lỗi nào đó bằng lời nói hay bài viết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 잘못을 말이나 글로 날카롭게 비판하다.
Tờ báo đó thường đả kích sai lầm của chính phủ bằng những bài xã luận sắc bén.
Chương trình đặc biệt lần này đã đưa tin đả kích thẳng vào sai phạm của doanh nghiệp.
- 4
đập vào
Gây ra cú sốc hay sự xúc động lớn về mặt tinh thần.
Định nghĩa tiếng Hàn: 정신적으로 큰 감동이나 충격을 주다.
Giọng nói trong trẻo của cha xứ vang vào tai tôi.
Tôi không thể quên tiếng khóc của cô ấy cứ xoáy vào tim mình.