Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

도망

domang[도망]Trung cấp · TOPIK II

sự trốn tránh, sự trốn chạy

Danh từGốc Hán: 逃亡đào vong

  1. 1

    sự trốn tránh, sự trốn chạy

    Sự trốn tránh hoặc bỏ chạy.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 피하거나 쫓기어 달아남.

    • Tôi bày bừa nhà cửa rồi sợ bị mẹ mắng nên bỏ chạy ra ngoài.

    • Tên trộm lấy cắp đồ nhà tôi và lẩn trốn bấy lâu cuối cùng đã bị bắt.