Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 代價đại giá
- 1
giá tiền
Tiền trả theo giá của món hàng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물건의 값으로 내는 돈.
Xin vui lòng thanh toán tiền cho hàng hóa đã đặt.
Nhận thù lao cho việc cung cấp thông tin hay tài liệu là việc chính đáng.
- 2
thù lao
Tiền công cho nỗ lực bỏ ra đối với việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에 들인 노력에 대한 보수.
Tiền lương là khoản thù lao nhận được để đổi lấy sức lao động.
Nếu làm việc chăm chỉ thì phải nhận được thù lao xứng đáng tương ứng.
- 3
sự trả giá, cái giá
Sự nỗ lực bỏ ra cho việc nào đó hay kết quả đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에 들인 노력이나 그 결과.
Chính phủ và các chính trị gia phải trả giá cho cuộc khủng hoảng kinh tế hiện nay.
Tôi cảm thấy cái giá phải trả quá đắt so với thành quả nhỏ bé mình đạt được.