Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 公開công khai
- 1
sự công khai
Sự phổ biến cho mọi người biết về những nội dung, sự vật hay sự thật nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사실이나 사물, 내용 등을 사람들에게 널리 알림.
Các ứng cử viên tổng thống tổ chức tranh luận công khai trên truyền hình.
Phía công ty từ chối công bố tài liệu vì cho rằng trong đó có văn bản mật.
- 2
sự mở cửa công khai
Sự mở cửa một nơi nào đó để mọi người có thể ra vào.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 장소를 사람들이 드나들 수 있도록 열어 놓음.
Phòng tư liệu lưu giữ sách quý không dễ dàng mở cửa cho công chúng.
Khi bảo tàng trưng bày các hiện vật được hoàn trả mở cửa cho công chúng, phản hồi rất nồng nhiệt.