Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

감정

gamjeong[감정]Trung cấp · TOPIK IICảm xúc

tình cảm, cảm xúc

Danh từGốc Hán: 感情cảm tình

  1. 1

    tình cảm, cảm xúc

    Cảm nhận hay tâm trạng trỗi dậy trong lòng đối với công việc hay đối tượng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일이나 대상에 대하여 마음에 일어나는 느낌이나 기분.

    • Em gái tôi giàu cảm xúc nên chuyện nhỏ cũng dễ cười, dễ khóc.

    • Cô nữ sinh ấy cảm thấy có tình cảm với thầy thể dục điển trai nên đỏ mặt.