Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
thay (quần áo)
Cởi quần áo đang mặc ra và đổi sang mặc quần áo khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 입은 옷을 벗고 다른 옷으로 바꾸어 입다.
Sáng mùng một Tết, gia đình tôi thay hanbok rồi đến nhà ông.
Đến giờ tan làm, công nhân nhà máy thay bộ đồ lao động đang mặc.