Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
dòng chảy
Cái chảy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 흐르는 것.
Luồng không khí bị chặn nên không khí trong phòng trở nên ngột ngạt.
Nhìn dòng sông chảy êm đềm, lòng tôi cũng trở nên bình yên.
- 2
dòng, mạch
(cách nói ẩn dụ) Hiện tượng được tiến hành theo hướng nhất định.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 일정한 방향으로 진행되는 현상.
Seunggyu nắm bắt chính xác dòng chảy của đồng tiền nên đã thành công lớn.
Nội dung cuộc thảo luận quá chuyên môn nên khó theo được mạch câu chuyện.