Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 解放giải phóng
- 1
sự giải phóng
Sự làm cho thoát ra khỏi cái áp bức và trở nên tự do.
Định nghĩa tiếng Hàn: 자유를 억압하는 것으로부터 벗어나게 함.
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp giải phóng nô lệ.
Sau kỳ thi đại học, Seunggyu tận hưởng cảm giác được giải thoát.
- 2
sự giải phóng (đất nước)
Việc đất nước Đại Hàn Dân Quốc thoát khỏi sự thống trị của Chủ nghĩa Đế quốc Nhật Bản vào ngày 15 tháng 8 năm 1945.
Định nghĩa tiếng Hàn: 1945년 8월 15일에 대한민국이 일본 제국주의의 지배에서 벗어난 일.
Với việc Nhật Bản đầu hàng, đất nước ta cuối cùng đã được giải phóng.
Mọi người vui mừng nhảy cẫng lên trước tin đã được giải phóng khỏi Nhật Bản.