Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: kiss
- 1
sự hôn
Việc áp miệng của mình vào miệng của người khác, biểu hiện của sự yêu thương.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사랑의 표현으로 상대의 입에 자기의 입을 대어 맞춤.
Trước khi chia tay, chúng tôi đã trao nhau một nụ hôn nồng nàn.
Tôi chìm vào những tưởng tượng ngọt ngào, mơ về nụ hôn với người mình yêu.
- 2
nụ hôn
Việc áp miệng vào má hay mu bàn tay của người khác khi thể hiện sự tôn kính hay chào hỏi, ở phương Tây.
Định nghĩa tiếng Hàn: 서양에서, 인사를 할 때나 존경을 표시할 때 상대의 손등이나 빰에 입을 맞춤.
Tiếc nuối vì cuộc gặp ngắn ngủi, tôi đặt một nụ hôn lên mu bàn tay cô ấy.
Bà rất cưng cô cháu gái hay làm nũng bằng cách hôn lên má bà.