Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 振動chấn động
- 1
sự chấn động
Sự rung lắc và chuyển động.
Định nghĩa tiếng Hàn: 흔들려 움직임.
Đột nhiên cảm thấy mặt đất rung chuyển, ai nấy đều hoảng hốt.
Trong rạp chiếu phim phải chuyển điện thoại sang chế độ rung để chuông không reo.
- 2
sự bốc mùi
Sự tỏa ra của mùi khó chịu một cách nghiêm trọng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 냄새가 심하게 남.
Mùi thịt cháy bốc lên nồng nặc khắp nhà.
Mùi rác thối bốc lên nồng nặc trong con hẻm.