Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
làm ơn...
Nhờ vả một cách khẩn thiết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 간절히 부탁하는데.
Làm ơn hãy tin lời tôi đi.
Mai thi rồi, làm ơn học đi.
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
làm ơn...
Nhờ vả một cách khẩn thiết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 간절히 부탁하는데.
Làm ơn hãy tin lời tôi đi.
Mai thi rồi, làm ơn học đi.