Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 移徙di tỉ
- 1
sự chuyển chỗ ở, sự chuyển nhà
Việc chuyển nơi sinh sống sang nơi khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 살던 곳을 떠나 다른 곳으로 옮김.
Gia đình tôi bận rộn đóng gói đồ đạc vì ngày mai chuyển nhà.
Người trong xóm tò mò không biết ai sẽ chuyển đến ngôi nhà bỏ trống đã lâu.