Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

산불

sanbul[산뿔]Trung cấp · TOPIK II

lửa cháy rừng

Danh từGốc Hán: 山 불sơn + 불

  1. 1

    lửa cháy rừng

    Lửa cháy ở núi.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 산에 난 불.

    • Khu vực này chịu thiệt hại nặng nề vì cháy rừng khủng khiếp thiêu rụi cả nhà cửa lẫn đất nông nghiệp.

    • Cháy rừng bùng phát gần khu cắm trại, thiêu rụi hơn mười nghìn pyeong rừng và được dập tắt sau mười hai tiếng.