Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 祕法bí pháp
- 1
bí kíp, phương pháp bí truyền
Phương pháp đặc biệt không cho người khác biết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남에게 알려지지 않은 특별한 방법.
Đầu bếp nhất quyết không tiết lộ bí quyết của món nước dùng này vì đó là bí mật.
Bà tôi biết bí quyết chiết xuất thuốc nhuộm tự nhiên từ thực vật.