Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 保藏bảo tạng
- 1
sự bảo đảm
Sự bảo vệ hay bảo đảm không có việc sai sót xảy ra.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잘못되는 일이 없도록 보증하거나 보호함.
Nếu dốc hết sức vào mọi việc thì tương lai sẽ được đảm bảo.
Nếu được bảo đảm an toàn, tôi sẵn sàng ra tòa làm nhân chứng.