Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 名譽danh dự
- 1
danh dự
Tên tuổi được thừa nhận và đánh giá là ưu tú trên thế giới.
Định nghĩa tiếng Hàn: 세상으로부터 훌륭하다고 평가되고 인정되는 이름.
Nhờ nhận giải thưởng văn học cao quý nhất, nhà văn Kim đã khôi phục danh dự của một văn sĩ xuất sắc.
Điều quan trọng hơn việc thành công, thăng tiến và có được danh vọng là trước hết phải làm người tử tế.
- 2
danh dự
Tên gọi gắn vào một cách đặc biệt nhằm thể hiện ý nghĩa tôn vinh hay ca ngợi quyền uy hoặc thành quả của người nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사람의 업적이나 권위를 높이 기리고 존경하는 뜻을 나타내기 위해서 특별히 붙여 주는 이름.
Các trường đại học đôi khi trao bằng danh dự cho những người có thành tựu lớn cho xã hội.
Công ty đã trao cho ông chức chủ tịch danh dự để ghi nhận công lao của ông khi nghỉ hưu lần này.