Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
thức ăn, đồ ăn
Thức ăn cho động vật ăn để sống. Hoặc thức ăn cho gia súc ăn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 동물이 살기 위해 먹어야 하는 것. 또는 기르는 가축에게 주는 먹을거리.
Minjun đã cho chú chó con lang thang trong công viên ăn.
Giữa mùa đông, một bầy sói đói đã xuống làng tìm mồi.