Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

동영상

dongyeongsang[동녕상]Trung cấp · TOPIK II

video, hình ảnh động

Danh từGốc Hán: 動映像động ánh tượng

  1. 1

    video, hình ảnh động

    Hình ảnh động thường xem bằng máy vi tính.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 흔히 컴퓨터로 보는 움직이는 화면.

    • Ji-su đã đăng video tiệc mừng một trăm ngày của em bé quay bằng máy quay lên trang web cá nhân.

    • Trang web giáo dục này cung cấp cho học sinh video bài giảng như đang nghe giảng thực tế.