Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
quay, xoay
Vật thể di chuyển vẽ thành hình tròn với tâm là điểm hay đường nhất định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물체가 일정한 점이나 선을 중심으로 원을 그리면서 움직이다.
Vũ công xoay tròn hai ba vòng trên sân khấu.
Cánh quạt quay mạnh rồi chiếc trực thăng lớn bắt đầu từ từ bay lên không trung.
- 2
xoay vòng, luân chuyển
Lần lượt đi qua và được chuyển trong phạm vi nhất định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 범위 안에서 차례로 거쳐 가며 전해지다.
Rượu được chuyền qua mấy lượt, không khí bàn nhậu trở nên vui vẻ.
Tại buổi liên hoan, những ly rượu mừng thành công của dự án được chuyền tay nhau.
- 3
vận hành, hoạt động
Chức năng của máy móc hay cơ quan làm việc bình thường.
Định nghĩa tiếng Hàn: 기계나 기관의 기능이 제대로 작동하다.
Em tôi giở mánh khóe vặt thì đầu óc nhanh nhạy lắm.
Nhà máy chạy suốt cả ngày để kịp thời hạn giao hàng.
- 4
xoay vòng, quay vòng
Tiền tệ hay hàng hoá được lưu thông.
Định nghĩa tiếng Hàn: 돈이나 물자 등이 유통되다.
Dạo này kinh tế suy thoái nên tiền không lưu thông trơn tru.
Nhiều tiền mặt lưu thông trên thị trường nên kinh tế trong nước đang khởi sắc.