Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từGốc Hán: 簡單 하다giản đơn + 하다
- 1
đơn giản
Không dài dòng hoặc phức tạp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 길거나 복잡하지 않다.
Ca phẫu thuật đơn giản và không nguy hiểm nên kết thúc nhanh hơn tôi nghĩ.
Tôi nhờ anh ấy trả lời ngắn gọn ý chính vì không có thời gian.
- 2
giản đơn
Không rắc rối hoặc nhiều.
Định nghĩa tiếng Hàn: 번거롭거나 많지 않다.
Tôi mặc đồ thoải mái, đơn giản rồi ra ngoài.
Hành lý của tôi gọn nhẹ nên tôi có thể đi du lịch thoải mái.
- 3
đơn giản
Đơn thuần và dễ dàng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 단순하고 손쉽다.
Vấn đề bầu người đại diện quyết định vận mệnh của tổ chức nên không phải là chuyện đơn giản như vậy.
Gương mặt thủ phạm bị camera an ninh ghi lại nên vụ án được giải quyết đơn giản.