Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 貸出thải xuất
- 1
vay, mượn , cho vay, cho mượn
Vay (mượn) hoặc cho vay (cho mượn) tiền bạc hay đồ vật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 돈이나 물건을 빌려주거나 빌림.
Do sắp xếp lại kho sách của thư viện nên trong thời gian tới sẽ khó mượn sách.
Cặp vợ chồng mới cưới thiếu tiền mua nhà nên đã vay ngân hàng.