Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 臨時lâm thời
- 1
sự lâm thời, cái tạm thời
Cái không định ra trước mà được định ra theo sự cần thiết từng lúc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 미리 정하지 않고 그때그때 필요에 따라 정한 것.
Trước tin sa thải đột ngột, các nhân viên đã thành lập công đoàn lâm thời.
Khi bán đảo Triều Tiên bị đô hộ, một số nhân sĩ đã lập chính phủ lâm thời ở Thượng Hải.
- 2
sự tạm thời
Trong chốc lát không định trước thời gian.
Định nghĩa tiếng Hàn: 미리 기간을 정하지 않은 잠시 동안.
Tôi được giao tạm thời giữ chức thị trưởng cho đến khi bầu thị trưởng mới.
Dù ngôi nhà này chỉ là chỗ ở tạm trong một thời gian, tôi vẫn muốn trang trí thật đẹp.