Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 大綱đại cương
- 1
đề cương
Bản tóm tắt sơ sài và không chi tiết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 자세하지 않고 간단한 줄거리.
Giáo sư Kim đã giải thích sơ lược về bài luận văn vừa công bố lần này.
Chỉ nghe sơ qua sự việc thì lần này hoàn toàn là lỗi của Jisu.
2.Phó từGốc Hán: 大綱
- 1
đại thể, sơ lược
Một cách đơn giản mà không làm chi tiết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 자세히 하지 않고 간단하게.
Vì không có thời gian nên tôi dọn dẹp qua loa cho xong.
Cô ấy có đường nét gương mặt rõ ràng nên chỉ trang điểm qua loa cũng đẹp.