Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Định từ
- 1
khác
Ngoài cái tương ứng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 해당하는 것 이외의.
Min-jun bận tiếp khách hàng nên không có thời gian làm việc khác.
Công ty đối tác làm ăn với chúng tôi bị phá sản nên chúng tôi đang tìm đối tác khác.