Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Động từ
- 1
bị bay
Bị bay vào không trung do gió thổi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 공중에서 바람을 타고 움직이게 되다.
Những cánh hoa bay theo gió khiến con phố trở thành một khung cảnh vô cùng đẹp.
Seunggyu vừa bật quạt, giấy tờ trên bàn bắt đầu bay tán loạn.
2.Động từ
- 1
thổi bay
Làm cho di chuyển từ vị trí nào đó sang vị trí khác trong tình trạng lơ lửng trên không trung.
Định nghĩa tiếng Hàn: 공중에 뜬 상태로 어떤 위치에서 다른 위치로 움직이게 하다.
Mẹ liên tục xua đuổi ruồi trên mâm cơm.
Ảo thuật gia biến tờ giấy đang cầm thành chim bồ câu rồi thả bay lên không trung.
- 2
làm bay, cho bay
Làm cho vật thể nào đó dịch chuyển hoặc phát tán ra theo ngọn gió.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 물체가 바람을 따라 움직이거나 흩어지게 하다.
Mẹ tà váy bay phấp phới chạy đến bên tôi.
Sự kiện bắt đầu bằng việc thả những quả bóng bay đủ màu lên cao.
- 3
nổi danh, nổi tiếng
Tên tuổi được biết đến rộng rãi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 이름 등이 널리 알려지게 하다.
Seunggyu, người nổi danh nhờ ca hát ở trường, đã trở thành ca sĩ.
Nghe nói hồi trẻ bố tôi từng nổi danh nhờ nhảy.
- 4
làm mất sạch, làm mất hết
Mất hoặc làm tiêu tan toàn bộ tài sản hay thông tin do mắc sai lầm
Định nghĩa tiếng Hàn: 잘못하여 가진 재산이나 자료 등을 모두 잃거나 없애다.
Ông tôi đã nướng sạch cả căn nhà cuối cùng vào cờ bạc.
Anh tôi bắt đầu kinh doanh mà không có kế hoạch kỹ lưỡng nên chỉ mất trắng tiền.