Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

골목

golmok[골목]Trung cấp · TOPIK II

con hẻm, ngõ, hẻm, ngách

Danh từ

  1. 1

    con hẻm, ngõ, hẻm, ngách

    Không gian nhỏ hẹp giữa những ngôi nhà.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 집들 사이에 있는 길고 좁은 공간.

    • Con hẻm trước nhà tôi quá hẹp nên khó đỗ xe.

    • Seunggyu bận rộn dọn tuyết không chỉ trước nhà mà cả tuyết chất đống trong hẻm.