Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 檢討kiểm thảo
- 1
xem xét
Suy xét lại nội dung một cách tỉ mỉ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 내용을 자세히 따져 봄.
Phòng nhân sự đang xem xét hồ sơ để chọn ra những người được phỏng vấn.
Bản thảo qua sự xem xét của Seung-gyu đã được hiệu đính, không còn một lỗi sai hay thiếu chữ nào.