Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
giấu, giấu giếm, che giấu
Che khuất hoặc giấu đi để không thấy hoặc không tìm được.
Định nghĩa tiếng Hàn: 보거나 찾지 못하도록 가리거나 숨기다.
Nam diễn viên đó không giấu được nước mắt khi phát biểu cảm nghĩ tại lễ trao giải.
Tôi hoàn toàn không tìm ra Yumin đã giấu túi của tôi ở đâu.
- 2
che đậy, che giấu
Không cho biết mà giữ bí mật sự việc hay tình cảm để người khác không biết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사실이나 감정을 남이 모르도록 알리지 않고 비밀로 하다.
Yumin đã giấu chuyện mình bị ốm.
Nghe tin con gái mang thai, Seunggyu không giấu nổi niềm vui.