Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 各自các tự
- 1
từng người, bản thân mỗi người
Từng người một. Hoặc từng bản thân mình.
Định nghĩa tiếng Hàn: 각각의 사람. 또는 각각 자기 자신.
Mỗi người làm tốt vai trò của mình nên công việc xong sớm hơn dự kiến.
Sau khi tốt nghiệp, ai cũng bận việc riêng nên khó tụ họp lại một chỗ.
2.Phó từGốc Hán: 各自
- 1
từng người, riêng mỗi người
Riêng biệt từng người một.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람마다 따로따로.
Vợ chồng tôi đều đi làm nên ai nấy tự lo bữa ăn của mình.
Tôi và anh trai ở chung phòng nhưng mỗi người dùng một giường riêng.