Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 親 – âm Hàn 친

16 nét

친Thân

Âm Hàn
친
Âm Hán Việt
Thân, Thấn
Nghĩa (tiếng Anh)
parent, intimacy, relative