Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
湯
Chữ Hán 湯 – âm Hàn 탕
12 nét
Xem cách viết
← 斷
賣 →
탕
Thang
Âm Hàn
탕, 상
Âm Hán Việt
Thang, Sương, Thãng
Nghĩa (tiếng Anh)
hot water, bath, hot spring
Từ tiếng Hàn có chữ 湯
(4)
삼계탕
蔘鷄湯
tham kê thang
món gà hầm sâm, món gà tần sâm
목욕탕
沐浴湯
mộc dục thang
phòng tắm, bồn tắm
설렁탕
설렁湯
설렁 + thang
canh Seolleong
갈비탕
갈비湯
갈비 + thang
canh sườn ninh