Chữ Hán 最 – âm Hàn 최
12 nét
최Tối
- Âm Hàn
- 최
- Âm Hán Việt
- Tối
- Nghĩa (tiếng Anh)
- utmost, most, extreme
Từ tiếng Hàn có chữ 最 (11)
- 최근最近tối cậnGần đây
- 최고最高tối caotối cao
- 최선最善tối thiệnsự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 최대한最大限tối đại hạntối đa
- 최대最大tối đạilớn nhất, to nhất, tối đa
- 최초最初tối sơsớm nhất, đầu tiên
- 최종最終tối chungcuối cùng, sau cùng
- 최소한最小限tối tiểu hạntối thiểu
- 최신最新tối tântối tân, (sự) mới nhất
- 최소最小tối tiểunhỏ nhất
- 최고급最高級tối cao cấpcao cấp nhất