Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
映
Chữ Hán 映 – âm Hàn 영
9 nét
Xem cách viết
← 常
病 →
영
Ánh
Âm Hàn
영
Âm Hán Việt
Ánh
Nghĩa (tiếng Anh)
reflect, reflection, projection
Từ tiếng Hàn có chữ 映
(5)
영화
映畫
ánh họa
điện ảnh, phim
영화관
映畫館
ánh họa quán
phòng chiếu phim, rạp chiếu phim
영화배우
映畫俳優
ánh họa bài ưu
diễn viên điện ảnh
영상
映像
ánh tượng
hình ảnh, hình ảnh động
동영상
動映像
động ánh tượng
video, hình ảnh động