Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
換
Chữ Hán 換 – âm Hàn 환
12 nét
Xem cách viết
← 東
獨 →
환
Hoán
Âm Hàn
환
Âm Hán Việt
Hoán
Nghĩa (tiếng Anh)
interchange, period, change
Từ tiếng Hàn có chữ 換
(3)
교환
交換
giao hoán
sự thay đổi, sự hoán đổi
환전
換錢
hoán tiền
sự đổi tiền
환율
換率
hoán suất
tỷ giá, tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái