Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
愛
Chữ Hán 愛 – âm Hàn 애
13 nét
Xem cách viết
← 溫
景 →
애
Ái
Âm Hàn
애
Âm Hán Việt
Ái
Nghĩa (tiếng Anh)
love, affection, favourite
Từ tiếng Hàn có chữ 愛
(4)
애인
愛人
ái nhân
người yêu
연애
戀愛
luyến ái
sự yêu đương
애정
愛情
ái tình
tình cảm, ái tình
애완동물
愛玩動物
ái ngoạn động vật
thú cưng