Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
南
Chữ Hán 南 – âm Hàn 남
9 nét
Xem cách viết
← 初
各 →
남
Nam
Âm Hàn
남
Âm Hán Việt
Nam
Nghĩa (tiếng Anh)
south
Từ tiếng Hàn có chữ 南
(5)
남쪽
南쪽
nam + 쪽
hướng nam, phía nam
남산
南山
nam sơn
Nam sơn
남대문
南大門
nam đại môn
Cửa chính phía Nam của cung thành thời Joseon nằm ở thà…
남부
南部
nam bộ
nam bộ
남북
南北
nam bắc
Nam Bắc