Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 內 – âm Hàn 내

4 nét

내Nội

Âm Hàn
내, 납
Âm Hán Việt
Nội, Nạp, Nồi
Nghĩa (tiếng Anh)
inside, within, between