Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
主
Chữ Hán 主 – âm Hàn 주
5 nét
Xem cách viết
← 意
式 →
주
Chủ
Âm Hàn
주
Âm Hán Việt
Chủ
Nghĩa (tiếng Anh)
lord, chief, master
Từ tiếng Hàn có chữ 主
(9)
주인
主人
chủ nhân
chủ, chủ nhân
주로
主로
chủ + 로
chủ yếu
주부
主婦
chủ phụ
người nội trợ
주제
主題
chủ đề
chủ đề
주인공
主人公
chủ nhân công
nhân vật chính
주장
主張
chủ trương
(sự) chủ trương
민주주의
民主主義
dân chủ chủ nghĩa
chủ nghĩa dân chủ
공주
公主
công chủ
công chúa
주요
主要
chủ yếu
(sự) chủ yếu, chủ chốt