Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

힘차다

himchada[힘차다]Trung cấp · TOPIK II

đầy sức lực, đầy nghị lực

Tính từ

  1. 1

    đầy sức lực, đầy nghị lực

    Có sức lực và rắn rỏi.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 힘이 있고 씩씩하다.

    • Người đàn ông lặng lẽ tiến về phía trước với những bước chân mạnh mẽ.

    • Khi vận động viên điền kinh bị ngã đứng dậy, khán giả vỗ tay cổ vũ nhiệt liệt.