Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
đầy sức lực, đầy nghị lực
Có sức lực và rắn rỏi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 힘이 있고 씩씩하다.
Người đàn ông lặng lẽ tiến về phía trước với những bước chân mạnh mẽ.
Khi vận động viên điền kinh bị ngã đứng dậy, khán giả vỗ tay cổ vũ nhiệt liệt.