Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

한결

hangyeol[한결]Trung cấp · TOPIK II

hơn hẳn, thêm một bậc

Phó từ

  1. 1

    hơn hẳn, thêm một bậc

    Hơn trước rất nhiều.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 전보다 훨씬 더.

    • Em tôi bấy lâu chăm chỉ tập taekwondo nên trình độ đã khá lên hẳn.

    • Làm xong hết bài tập nghỉ hè đã trì hoãn đến giờ, tôi thấy nhẹ nhõm hẳn.