Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
bị đập tan, bị đập vỡ, bị vỡ tan
Đồ vật cứng vỡ thành nhiều mảnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 단단한 물건이 여러 조각이 나다.
Chiếc bình gốm rơi xuống sàn vỡ tan tành.
Tôi nhặt mảnh kính vỡ và bị đứt tay.
- 2
bị phá vỡ
Lời hứa không được giữ hoặc công việc không thành.
Định nghĩa tiếng Hàn: 약속이나 일 등이 지켜지거나 이루어지지 않다.
Chị tôi bị hủy hẹn nên cả ngày chỉ ở nhà.
Hai bên không nhượng bộ nhau nên cuối cùng hợp đồng đã đổ vỡ.
- 3
bị vỡ
Bị đánh hoặc bị đâm, đập nên sinh ra vết thương.
Định nghĩa tiếng Hàn: 부딪히거나 얻어맞아 상처가 나다.
Máu cứ chảy từ vết thương trên trán do va vào tường.
Seunggyu đang chạy thì ngã, bị trầy đầu gối.
- 4
bị phá vỡ
Việc khó được khắc phục hay kỉ lục bị phá.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어려운 일이나 기록 등이 극복되거나 돌파되다.
Điện ảnh Hàn Quốc đang ở thời kỳ hoàng kim, kỷ lục số lượng khán giả cao nhất bị phá vỡ hằng năm.
Vận động viên Park, với thể trạng tốt nhất, đã phá kỷ lục cá nhân của mình trong trận đấu lần này.