Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 通過thông qua
- 1
sự thông qua
Việc qua và vượt ra khỏi địa điểm hay khi nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 장소나 때를 거쳐서 지나감.
Yumin xuống máy bay, qua khu xuất cảnh rồi tìm gia đình ra đón.
Minjun và bạn bè đi tàu hỏa du lịch, băng qua biên giới nhiều nước châu Âu.
- 2
sự đi qua, sự cứ thế đi qua, việc bỏ bến (trạm dừng đỗ)
Việc cứ thế đi qua nơi dự định sẽ dừng lại rồi đi tiếp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 멈추었다가 가도록 예정된 곳을 그냥 지나침.
Xe buýt không dừng ở trạm không có người mà chạy thẳng qua.
Do thời tiết xấu, chiếc máy bay dự định hạ cánh đành phải bay qua sân bay.
- 3
sự thông qua, sự vượt qua
Việc được công nhận hay đỗ, đạt vì phù hợp với điều kiện hoặc tiêu chuẩn tương ứng trong kiểm tra, thi, thẩm định v,v ...
Định nghĩa tiếng Hàn: 검사, 시험, 심의 등에서 해당 기준이나 조건에 맞아 인정되거나 합격함.
Yumin vào cao học và giờ chỉ còn cửa ải cuối cùng là bảo vệ luận văn tốt nghiệp.
Họ hàng đã tụ tập để chúc mừng Minjun thi đỗ đại học.
- 4
sự thông qua, sự phê chuẩn
Việc đề án hay đơn đề nghị… được thẩm tra và phê duyệt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 신청서나 안건 등이 심사를 거쳐 승인됨.
Minjun nhận được tin từ công ty rằng đã vượt qua vòng hồ sơ trong đợt tuyển nhân viên mới.
Tòa án đã cho phép thông qua dự luật cắt giảm ngân sách chính phủ nhằm thắt chặt chi tiêu.